拒冬

jù dōng cự đông

Hán Việt: cự đông · Pinyin: jù dōng

Tổng quan

Cấu tạo: (cự) + (đông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中草药续随子的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中草药续随子的别名。

Eng

  • Cihui 拒冬 ùdōng <bot.> n. euphorbia