拒後 jù hòu · cự hậu Hán Việt: cự hậu · Pinyin: jù hòu Tổng quan Cấu tạo: 拒 (cự) + 後 (hậu)Pinyinjù hòuHán Việtcự hậuCấu tạo拒 + 後 · cự + hậu nghĩa thành phần: cự + hậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹断后。Tân Hoa Tự Điển 1.犹断后。