拒命

jù mìng cự mệnh

Hán Việt: cự mệnh · Pinyin: jù mìng

Tổng quan

Cấu tạo: (cự) + (mệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抗命,不服从命令。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.抗命,不服从命令。