拒地 jù dì · cự địa Hán Việt: cự địa · Pinyin: jù dì Tổng quan Cấu tạo: 拒 (cự) + 地 (địa)Pinyinjù dìHán Việtcự địaCấu tạo拒 + 地 · cự + địa nghĩa thành phần: cự + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 立于地上。Tân Hoa Tự Điển 1.立于地上。