拒張 jù zhāng · cự trương Hán Việt: cự trương · Pinyin: jù zhāng Tổng quan Cấu tạo: 拒 (cự) + 張 (trương)Pinyinjù zhāngHán Việtcự trươngCấu tạo拒 + 張 · cự + trương nghĩa thành phần: cự + trương