拒扞

cự hãn

Hán Việt: cự hãn

Tổng quan

hống giữ. Ngăn chống. cự cản cự cản ☆Chống giữ. Ngăn chống.

Cấu tạo: (cự) + (hãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hống giữ. Ngăn chống. cự cản cự cản ☆Chống giữ. Ngăn chống.