拒折 jù zhé · cự chiết Hán Việt: cự chiết · Pinyin: jù zhé Tổng quan Cấu tạo: 拒 (cự) + 折 (chiết)Pinyinjù zhéHán Việtcự chiếtCấu tạo拒 + 折 · cự + chiết nghĩa thành phần: cự + chiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方正貌。Tân Hoa Tự Điển 1.方正貌。