拒抜 jù bá Pinyin: jù bá Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"拒捍"。 2.抵抗,抗拒。 Cấu tạo: 拒 (cự) + 抜Pinyinjù báCấu tạo拒 + 抜 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"拒捍"。 2.抵抗,抗拒。 Từ liên quan Gần nghĩa拒付 · 拒保 · 拒夫 · 拒扞 · 拒捕 · 拒接 · 拒收 · 拒敵