拒援 cự viên Hán Việt: cự viên Tổng quan Cấu tạo: 拒 (cự) + 援 (viên)Hán Việtcự viênCấu tạo拒 + 援 · cự + viên nghĩa thành phần: cự + viên Nghĩa EngCihui 拒援 ùyuán v.o. reject support/help from others