拒收

jù shōucự thu

Hán Việt: cự thu · Pinyin: jù shōu

Tổng quan

từ chối

Cấu tạo: 拒 (cự) + 收 (thu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 từ chối nhận
  • Biên soạn refuse to accept

Eng

  • Cihui to reject; to refuse to accept

Đức

  • Handedict Abweisung (S, Phys)

Từ liên quan

Gần nghĩa

拒付 · 拒保 · 拒夫 · 拒扞 · 拒捕 · 拒接 · 拒敵 · 拒斥