拒敵 jù dí · cự địch Hán Việt: cự địch · Pinyin: jù dí Tổng quan Cấu tạo: 拒 (cự) + 敵 (địch)Pinyinjù díHán Việtcự địchCấu tạo拒 + 敵 · cự + địch nghĩa thành phần: cự + địch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抗拒敌人; 抵挡,抵抗。Tân Hoa Tự Điển 1.抗拒敌人。 2.抵挡,抵抗。EngCihui 拒敵 ùdí* v.o. ward off the enemy