拒斧 jù fǔ · cự phủ Hán Việt: cự phủ · Pinyin: jù fǔ Tổng quan Cấu tạo: 拒 (cự) + 斧 (phủ)Pinyinjù fǔHán Việtcự phủCấu tạo拒 + 斧 · cự + phủ nghĩa thành phần: cự + phủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即螳螂。Tân Hoa Tự Điển 1.即螳螂。