拒木 cự mộc Hán Việt: cự mộc Tổng quan (quân sự) đống cây chướng ngại, đống cây cản Cấu tạo: 拒 (cự) + 木 (mộc)Hán Việtcự mộcCấu tạo拒 + 木 · cự + mộc nghĩa thành phần: cự + mộc Nghĩa ViệtCihui (quân sự) đống cây chướng ngại, đống cây cản