拒毒 cự độc Hán Việt: cự độc Tổng quan Cấu tạo: 拒 (cự) + 毒 (độc)Hán Việtcự độcCấu tạo拒 + 毒 · cự + độc nghĩa thành phần: cự + độc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 禁絕吸食或注射安非他命等毒品。如:「這位當紅藝人擔任宣傳拒毒運動的代言人,形象很好。」EngCihui 拒毒 jùdú v.o. oppose/fight drugs