拒物 jù wù · cự vật Hán Việt: cự vật · Pinyin: jù wù Tổng quan Cấu tạo: 拒 (cự) + 物 (vật)Pinyinjù wùHán Việtcự vậtCấu tạo拒 + 物 · cự + vật nghĩa thành phần: cự + vật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拒绝外物。谓不与外界接触。Tân Hoa Tự Điển 1.拒绝外物。谓不与外界接触。