拒理

jù lǐ cự lí

Hán Việt: cự lí · Pinyin: jù lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (cự) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 北斗第四星星神名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.北斗第四星星神名。