拒簽

jù qiān cự thiêm

Hán Việt: cự thiêm · Pinyin: jù qiān

Tổng quan

từ chối (đơn xin thị thực, v.v.)

Cấu tạo: (cự) + (thiêm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui từ chối (đơn xin thị thực, v.v.)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拒绝签字或签约;特指一国主管机关拒绝在本国或外国公民所持有的护照等证件上签注、盖印,不准其出入本国国境。

Eng

  • CC-CEDICT to refuse (a visa application etc)
  • Cihui to refuse (a visa application etc)