拒绝 jù jué · cự tuyệt Hán Việt: cự tuyệt · Pinyin: jù jué Tổng quan Cấu tạo: 拒 (cự) + 绝 (tuyệt)Pinyinjù juéHán Việtcự tuyệtCấu tạo拒 + 绝 · cự + tuyệt nghĩa thành phần: cự + tuyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隔断;遏绝; 不接受,不答应。Tân Hoa Tự Điển 1.隔断;遏绝。 2.不接受,不答应。jaJMdict refusal|rejection