拒繳 cự chước Hán Việt: cự chước Tổng quan Cấu tạo: 拒 (cự) + 繳 (chước)Hán Việtcự chướcCấu tạo拒 + 繳 · cự + chước nghĩa thành phần: cự + chước Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 拒絕繳付。如:「他因抗議管理委員會對社區管理不善,拒繳管理費。」EngCihui 拒繳 ùjiǎo v. refuse to pay (tax/etc.)