拒聘

jù pìn cự sính

Hán Việt: cự sính · Pinyin: jù pìn

Tổng quan

Cấu tạo: (cự) + (sính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拒绝接受聘请。

Eng

  • Cihui 拒聘 ùpìn v.o. decline an invitation/appointment (for a position/job/etc.)