拒諫

jù jiàn cự gián

Hán Việt: cự gián · Pinyin: jù jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cự) + (gián)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hông nghe lời khuyên can. cự gián cự gián ☆Không nghe lời khuyên can.

Eng

  • Cihui 拒諫 jùjiàn v.o. reject a warning