拒諫 jù jiàn·cự gián Hán Việt: cự gián · Pinyin: jù jiàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.拒绝规劝。 Cấu tạo: 拒 (cự) + 諫 (gián)Pinyinjù jiànHán Việtcự giánTừ loạiđộngCấu tạo拒 + 諫 · cự + gián nghĩa thành phần: cự + gián Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 không nghe canBiên soạn 拒諫 jùjiàn v.o. reject a warningEngCihui 拒諫 jùjiàn v.o. reject a warning Từ liên quan Gần nghĩa拒諫飾非 · 拒付 · 拒保 · 拒夫 · 拒扞 · 拒捕 · 拒接 · 拒收