拒諱

jù huì cự húy

Hán Việt: cự húy · Pinyin: jù huì

Tổng quan

Cấu tạo: (cự) + (húy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拒不承认,隐瞒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拒不承认,隐瞒。