拒載
cự tái
Hán Việt: cự tái · Pinyin: jù zài
Tổng quan
từ chối chở khách (đối với taxi)
Nghĩa
Việt
- Cihui từ chối chở khách (đối với taxi)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (出租汽车)拒绝载客:拦了三辆出租车,有两辆~。
Eng
- CC-CEDICT to refuse to take a passenger (of taxi)
- Cihui to refuse to take a passenger (of taxi)