拒轍 jù zhé · cự triệt Hán Việt: cự triệt · Pinyin: jù zhé Tổng quan Cấu tạo: 拒 (cự) + 轍 (triệt)Pinyinjù zhéHán Việtcự triệtCấu tạo拒 + 轍 · cự + triệt nghĩa thành phần: cự + triệt