拒運 cự vận Hán Việt: cự vận Tổng quan Cấu tạo: 拒 (cự) + 運 (vận)Hán Việtcự vậnCấu tạo拒 + 運 · cự + vận nghĩa thành phần: cự + vận Nghĩa EngCihui 拒運 ùyùn* v. refuse to transport/carry