拒閉 jù bì · cự bế Hán Việt: cự bế · Pinyin: jù bì Tổng quan Cấu tạo: 拒 (cự) + 閉 (bế)Pinyinjù bìHán Việtcự bếCấu tạo拒 + 閉 · cự + bế nghĩa thành phần: cự + bế