拒𬮱 jù yīn · cự nhân Hán Việt: cự nhân · Pinyin: jù yīn Tổng quan Cấu tạo: 拒 (cự) + 𬮱 (nhân)Pinyinjù yīnHán Việtcự nhânCấu tạo拒 + 𬮱 · cự + nhân nghĩa thành phần: cự + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 攻城时筑的土垒。Tân Hoa Tự Điển 1.攻城时筑的土垒。