拒阸 jù è · cự ách Hán Việt: cự ách · Pinyin: jù è Tổng quan Cấu tạo: 拒 (cự) + 阸 (ách)Pinyinjù èHán Việtcự áchCấu tạo拒 + 阸 · cự + ách nghĩa thành phần: cự + ách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拒守险狭之地。Tân Hoa Tự Điển 1.拒守险狭之地。