拒隘 jù ài · cự ải Hán Việt: cự ải · Pinyin: jù ài Tổng quan Cấu tạo: 拒 (cự) + 隘 (ải)Pinyinjù àiHán Việtcự ảiCấu tạo拒 + 隘 · cự + ải nghĩa thành phần: cự + ải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹拒险。Tân Hoa Tự Điển 1.犹拒险。