拒霜
cự sương
Hán Việt: cự sương · Pinyin: jù shuāng
Tổng quan
ột tên chỉ cây Phù dung. cự sương cự sương ☆Một tên chỉ cây Phù dung.
Nghĩa
Việt
- Cihui ột tên chỉ cây Phù dung. cự sương cự sương ☆Một tên chỉ cây Phù dung.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 花名。木芙蓉的别称。冬凋夏茂,仲秋开花,耐寒不落,故名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.花名。木芙蓉的别称。冬凋夏茂,仲秋开花,耐寒不落,故名。
Eng
- Cihui 拒霜 ùshuāng n. <bot.> hibiscus