拒馬
cự mã
Hán Việt: cự mã · Pinyin: jù mǎ
Tổng quan
chướng ngại vật chống kỵ binh (một loại rào cản)
Nghĩa
Việt
- Cihui chướng ngại vật chống kỵ binh (một loại rào cản)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種可以搬動的障礙物。古時以木架置以長槍,鋒刃朝外,用以防禦騎兵攻擊,故稱為「拒馬」。今則以木條或鋼材縱橫交叉成架,再釘上刺鐵絲,置於要地或示威、暴動場所,以阻攔行人或車輛通過。
Eng
- CC-CEDICT cheval de frise (a type of barrier)
- Cihui 拒馬 ùmǎ n. <mil.> abatis
ja
- JMdict cheval de frise|portable anti-cavalry frame