拓土
thác thổ
Hán Việt: thác thổ · Pinyin: tuò tǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 开拓疆土。
- Tân Hoa Tự Điển 1.开拓疆土。
Eng
- Cihui 拓土 uòtǔ v.o. expand the territory (of a nation) ◆n. territorial expansion
Hán Việt: thác thổ · Pinyin: tuò tǔ