拓地錢 tuò dì qián · thác địa tiễn Hán Việt: thác địa tiễn · Pinyin: tuò dì qián Tổng quan Cấu tạo: 拓 (thác) + 地 (địa) + 錢 (tiễn)Pinyintuò dì qiánHán Việtthác địa tiễnCấu tạo拓 + 地 + 錢 · thác + địa + tiễn nghĩa thành phần: thác + địa + tiễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐时诸道征收的货物的存栈费。Tân Hoa Tự Điển 1.唐时诸道征收的货物的存栈费。