拓境 tuò jìng · thác cảnh Hán Việt: thác cảnh · Pinyin: tuò jìng Tổng quan Cấu tạo: 拓 (thác) + 境 (cảnh)Pinyintuò jìngHán Việtthác cảnhCấu tạo拓 + 境 · thác + cảnh nghĩa thành phần: thác + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 开拓土宇,扩张领土; 指已开拓的地域。Tân Hoa Tự Điển 1.开拓土宇,扩张领土。 2.指已开拓的地域。