拓宇
thác vũ
Hán Việt: thác vũ · Pinyin: tuò yǔ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 開拓領域。南朝梁.劉勰《文心雕龍.詮賦》:「然賦也者,受命於詩人,拓宇於楚辭也。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 开辟疆域。
- Tân Hoa Tự Điển 1.开辟疆域。
Hán Việt: thác vũ · Pinyin: tuò yǔ