拓定 tuò dìng · thác định Hán Việt: thác định · Pinyin: tuò dìng Tổng quan Cấu tạo: 拓 (thác) + 定 (định)Pinyintuò dìngHán Việtthác địnhCấu tạo拓 + 定 · thác + định nghĩa thành phần: thác + định Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 平定。Tân Hoa Tự Điển 1.平定。