拓工 tuò gōng · thác công Hán Việt: thác công · Pinyin: tuò gōng Tổng quan Cấu tạo: 拓 (thác) + 工 (công)Pinyintuò gōngHán Việtthác côngCấu tạo拓 + 工 · thác + công nghĩa thành phần: thác + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拓印的工艺; 以拓印为职业的人。Tân Hoa Tự Điển 1.拓印的工艺。 2.以拓印为职业的人。