拓開

tuò kāi thác khai

Hán Việt: thác khai · Pinyin: tuò kāi

Tổng quan

Cấu tạo: (thác) + (khai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 张开;开拓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.张开;开拓。