拓弛 tuò chí · thác thỉ Hán Việt: thác thỉ · Pinyin: tuò chí Tổng quan Cấu tạo: 拓 (thác) + 弛 (thỉ)Pinyintuò chíHán Việtthác thỉCấu tạo拓 + 弛 · thác + thỉ nghĩa thành phần: thác + thỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 放荡旷达。Tân Hoa Tự Điển 1.放荡旷达。