拓張 tuò zhāng · thác trương Hán Việt: thác trương · Pinyin: tuò zhāng Tổng quan Cấu tạo: 拓 (thác) + 張 (trương)Pinyintuò zhāngHán Việtthác trươngCấu tạo拓 + 張 · thác + trương nghĩa thành phần: thác + trương