拓復 tuò fù · thác phục Hán Việt: thác phục · Pinyin: tuò fù Tổng quan Cấu tạo: 拓 (thác) + 復 (phục)Pinyintuò fùHán Việtthác phụcCấu tạo拓 + 復 · thác + phục nghĩa thành phần: thác + phục