拓手 tuò shǒu · thác thủ Hán Việt: thác thủ · Pinyin: tuò shǒu Tổng quan Cấu tạo: 拓 (thác) + 手 (thủ)Pinyintuò shǒuHán Việtthác thủCấu tạo拓 + 手 · thác + thủ nghĩa thành phần: thác + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 摹印石碑上文字﹑图画的技艺。Tân Hoa Tự Điển 1.摹印石碑上文字﹑图画的技艺。