拓扑

tuò pūthác phác

Hán Việt: thác phác · Pinyin: tuò pū

Tổng quan

(từ mượn) tô pô (toán học)

Cấu tạo: 拓 (thác) + 撲 (phác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tô pô của mạng lưới (tin học)
  • Tần suất từ tô pô; loại hình
  • Biên soạn 拓撲 uòpū n. <loan> topology

Eng

  • Cihui (math.) (loanword) topology
  • Tần suất từ 拓撲 uòpū n. <loan> topology

Đức

  • Handedict räumliche Struktur, Topologie (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

拓扑学 · 拓扑的 · 拓扑数学 · 拓扑空间 · 拓扑结构 · 扑住 · 扑倒 · 扑克