拓提 tuò tí · thác đề Hán Việt: thác đề · Pinyin: tuò tí Tổng quan Cấu tạo: 拓 (thác) + 提 (đề)Pinyintuò tíHán Việtthác đềCấu tạo拓 + 提 · thác + đề nghĩa thành phần: thác + đề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即招提。Tân Hoa Tự Điển 1.即招提。