拓木 tuò mù · thác mộc Hán Việt: thác mộc · Pinyin: tuò mù Tổng quan Cấu tạo: 拓 (thác) + 木 (mộc)Pinyintuò mùHán Việtthác mộcCấu tạo拓 + 木 · thác + mộc nghĩa thành phần: thác + mộc