拓樣 thác dạng Hán Việt: thác dạng Tổng quan Cấu tạo: 拓 (thác) + 樣 (dạng)Hán Việtthác dạngCấu tạo拓 + 樣 · thác + dạng nghĩa thành phần: thác + dạng Nghĩa EngCihui 拓樣 àyàng v.o. copy a design/pattern/etc. ◆n. a copy of a design/pattern/etc.