拓清

tuò qīng thác thanh

Hán Việt: thác thanh · Pinyin: tuò qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (thác) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 廓清,肃清。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.廓清,肃清。