拓畫 tuò huà · thác họa Hán Việt: thác họa · Pinyin: tuò huà Tổng quan Cấu tạo: 拓 (thác) + 畫 (họa)Pinyintuò huàHán Việtthác họaCấu tạo拓 + 畫 · thác + họa nghĩa thành phần: thác + họa