拓緒 tuò xù · thác tự Hán Việt: thác tự · Pinyin: tuò xù Tổng quan Cấu tạo: 拓 (thác) + 緒 (tự)Pinyintuò xùHán Việtthác tựCấu tạo拓 + 緒 · thác + tự nghĩa thành phần: thác + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 扩大先人的事业。Tân Hoa Tự Điển 1.扩大先人的事业。