拓犖 tuò luò · thác lạc Hán Việt: thác lạc · Pinyin: tuò luò Tổng quan Cấu tạo: 拓 (thác) + 犖 (lạc)Pinyintuò luòHán Việtthác lạcCấu tạo拓 + 犖 · thác + lạc nghĩa thành phần: thác + lạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹拓落。谓胸怀旷达磊落。Tân Hoa Tự Điển 1.犹拓落。谓胸怀旷达磊落。